Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,026,167
Xi măng PCB40 kg 404.875 2,000 809,750 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.519 320,000 165,984 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 2x4 m3 0.843 0 0
Nước lít 174.250 9 1,568 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 5.000 9,773 48,865
Nhân công (NC) 911,340
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.490 366,000 911,340 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 45,923
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.180 14,604 2,628 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn b... tích: 250 lít ca 0.095 455,735 43,294 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,983,430