Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 998,909
Xi măng PCB40 kg 265.475 2,000 530,950 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.541 320,000 173,184 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.893 275,000 245,520 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 187.575 9 1,688 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 5.000 9,513 47,567
Nhân công (NC) 1,233,420
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 3.370 366,000 1,233,420 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 118,362
Máy vận th... sức nâng: 2 T ca 0.110 658,539 72,439 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.180 14,604 2,628 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn b... tích: 250 lít ca 0.095 455,735 43,294 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,350,692