Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 987,075
Xi măng PCB40 kg 404.875 2,000 809,750 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.519 320,000 165,984 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 2x4 m3 0.843 0 0
Nước lít 174.250 9 1,568 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 1.000 9,773 9,773
Nhân công (NC) 512,399
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.400 366,000 512,399 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 44,594
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.089 14,604 1,299 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn b... tích: 250 lít ca 0.095 455,735 43,294 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,544,069