Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 970,369
Xi măng PCB40 kg 265.475 2,000 530,950 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.541 320,000 173,184 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.893 275,000 245,520 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 187.575 9 1,688 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 2.000 9,513 19,026
Nhân công (NC) 893,040
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.440 366,000 893,040 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 425,242
Sà lan côn... ọng tải: 200 T ca 0.110 721,153 79,326 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tầu kéo và... g suất: 150 CV ca 0.040 612,500 24,500 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Sà lan côn... ọng tải: 400 T ca 0.110 1,207,730 132,850 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn b... tích: 250 lít ca 0.110 455,735 50,130 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.100 14,604 1,460 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 16 T ca 0.060 2,282,900 136,974 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,288,651