Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 689,099
Nhựa đường kg 3.500 0 0
Xi măng PCB40 kg 250.100 2,000 500,200 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.553 320,000 177,120 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 2x4 m3 0.898 0 0
Nước lít 177.325 9 1,595 Thành phố Hà Nội...
Gỗ làm khe c... m3 0.014 0 0
Vật liệu khác % 1.500 6,789 10,183
Nhân công (NC) 501,420
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.370 366,000 501,420 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 45,523
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.089 14,604 1,299 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn b... tích: 250 lít ca 0.095 455,735 43,294 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,0 kW ca 0.089 10,432 928 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,236,042