Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,023,279
Xi măng PCB40 kg 271.950 2,000 543,900 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.554 320,000 177,408 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.915 275,000 251,515 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 192.150 9 1,729 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 5.000 9,745 48,727
Nhân công (NC) 2,375,340
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 6.490 366,000 2,375,340 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 281,014
Tời điện -... sức kéo: 2,0 T ca 0.328 417,067 136,797 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy phát đ... suất: 37,5 kVA ca 0.109 899,088 98,000 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy trộn b... tích: 250 lít ca 0.095 455,735 43,294 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.200 14,604 2,920 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 3,679,634