Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,535,341
Xi măng PCB40 kg 459.900 2,000 919,800 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.521 320,000 166,656 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.859 275,000 236,197 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 178.500 9 1,606 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia siêu... kg 2.300 60,000 137,970 TP. Hà Nội - Thờ...
Vật liệu khác % 5.000 14,622 73,111
Nhân công (NC) 2,627,880
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 7.180 366,000 2,627,880 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 310,625
Tời điện -... sức kéo: 2,0 T ca 0.399 417,067 166,409 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy phát đ... suất: 37,5 kVA ca 0.109 899,088 98,000 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy trộn b... tích: 250 lít ca 0.095 455,735 43,294 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.200 14,604 2,920 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 4,473,847