Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,208,812
Xi măng PCB40 kg 448.950 2,000 897,900 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.508 320,000 162,688 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 2x4 m3 0.826 0 0
Nước lít 174.250 9 1,568 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia siêu... kg 2.245 60,000 134,688 TP. Hà Nội - Thờ...
Vật liệu khác % 1.000 11,968 11,968
Nhân công (NC) 739,320
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.020 366,000 739,320 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 266,417
Sà lan côn... ọng tải: 200 T ca 0.060 721,153 43,269 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tầu kéo và... g suất: 150 CV ca 0.020 612,500 12,250 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 16 T ca 0.060 2,282,900 136,974 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.100 14,604 1,460 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Sà lan côn... ọng tải: 400 T ca 0.060 1,207,730 72,463 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,214,550