Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 707,642
Xi măng PCB40 kg 262.400 2,000 524,800 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.544 320,000 174,176 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 2x4 m3 0.885 0 0
Nước lít 184.500 9 1,660 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 1.000 7,006 7,006
Nhân công (NC) 1,127,280
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 3.080 366,000 1,127,280 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 353,715
Sà lan côn... ọng tải: 200 T ca 0.080 721,153 57,692 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tầu kéo và... g suất: 150 CV ca 0.025 612,500 15,312 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 16 T ca 0.080 2,282,900 182,632 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.100 14,604 1,460 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Sà lan côn... ọng tải: 400 T ca 0.080 1,207,730 96,618 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,188,638