Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,147,559
Xi măng PCB40 kg 344.300 2,000 688,600 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.562 320,000 179,872 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.926 275,000 254,705 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 209.000 9 1,881 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 2.000 11,250 22,501
Nhân công (NC) 398,940
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.090 366,000 398,940 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 417,784
Tầu kéo và... g suất: 150 CV ca 0.030 612,500 18,375 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Sà lan côn... ọng tải: 400 T ca 0.090 1,207,730 108,695 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 25 T ca 0.090 2,508,998 225,809 Thành phố ... ng 1- KV 1
Sà lan côn... ọng tải: 200 T ca 0.090 721,153 64,903 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,964,283