Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,202,452
Xi măng PCB40 kg 379.610 2,000 759,220 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.497 320,000 159,168 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.818 275,000 224,977 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 203.000 9 1,827 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia dẻo ... kg 1.898 0 0
Vật liệu khác % 5.000 11,451 57,259
Nhân công (NC) 541,680
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.480 366,000 541,680 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 15,159
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.180 14,604 2,628 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy bơm bê... 40 - 60 m3/h ca 0.033 379,716 12,530 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,759,291