Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 1m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 996,862
Xi măng PCB40 kg 287.245 2,000 574,490 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.519 320,000 165,984 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.855 275,000 235,015 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 203.000 9 1,827 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia dẻo ... kg 1.436 0 0
Vật liệu khác % 2.000 9,773 19,546
Nhân công (NC) 1,771,440
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 4.840 366,000 1,771,440 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 95,820
Máy bơm bê... 40 - 60 m3/h ca 0.035 379,716 13,290 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.180 14,604 2,628 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 16 T ca 0.035 2,282,900 79,901 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,864,122