Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,040,361
Que hàn kg 0.260 52,000 13,520 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn kg 3.100 0 0
Xi măng PCB30 kg 299.730 2,000 599,460 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.524 320,000 167,776 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.863 275,000 237,352 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 206.000 9 1,854 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia dẻo ... kg 1.499 0 0
Lưới thép là... m2 0.260 0 0
Vật liệu khác % 2.000 10,199 20,399
Nhân công (NC) 955,260
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.610 366,000 955,260 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 55,375
Máy ủi - c... g suất: 140 CV ca 0.020 1,366,980 27,339 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 0.091 16,000 1,456 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy bơm bê... 40 - 60 m3/h ca 0.036 379,716 13,669 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.188 14,604 2,745 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy nâng p... g suất: 135 CV ca 0.013 781,918 10,164 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,050,997