Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,378,526
Que hàn kg 0.260 52,000 13,520 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn kg 3.100 0 0
Xi măng PCB40 kg 410.970 2,000 821,940 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.506 320,000 161,824 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.833 275,000 229,157 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 195.700 9 1,761 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia siêu... kg 2.055 60,000 123,294 TP. Hà Nội - Thờ...
Lưới thép là... m2 0.260 0 0
Vật liệu khác % 2.000 13,514 27,029
Nhân công (NC) 955,260
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.610 366,000 955,260 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 55,375
Máy ủi - c... g suất: 140 CV ca 0.020 1,366,980 27,339 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 0.091 16,000 1,456 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy bơm bê... 40 - 60 m3/h ca 0.036 379,716 13,669 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.188 14,604 2,745 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy nâng p... g suất: 135 CV ca 0.013 781,918 10,164 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,389,162