Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,468,506
Que hàn kg 0.255 52,000 13,260 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn kg 1.090 0 0
Xi măng PCB30 kg 524.270 2,000 1,048,540 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.486 320,000 155,584 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá dăm 1x2 m3 0.802 275,000 220,660 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 185.400 9 1,668 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia Poly kg 2.621 0 0
Lưới thép là... m2 0.280 0 0
Vật liệu khác % 2.000 14,397 28,794
Nhân công (NC) 1,138,260
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 3.110 366,000 1,138,260 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 63,545
Máy ủi - c... g suất: 140 CV ca 0.026 1,366,980 35,541 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 0.089 16,000 1,424 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy bơm bê... 40 - 60 m3/h ca 0.036 379,716 13,669 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.188 14,604 2,745 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy nâng p... g suất: 135 CV ca 0.013 781,918 10,164 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,670,312