Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,202,742
Que hàn kg 0.328 52,000 17,056 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn kg 3.100 0 0
Xi măng PCB40 kg 385.220 2,000 770,440 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.505 320,000 161,504 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.830 275,000 228,305 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 206.000 9 1,854 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia dẻo ... kg 1.926 0 0
Lưới thép là... m2 0.273 0 0
Vật liệu khác % 2.000 11,791 23,583
Nhân công (NC) 1,054,080
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.880 366,000 1,054,080 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 45,610
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 0.116 16,000 1,856 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy ủi - c... g suất: 140 CV ca 0.020 1,366,980 27,339 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy bơm bê... 40 - 60 m3/h ca 0.036 379,716 13,669 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.188 14,604 2,745 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,302,433