Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,318,432
Que hàn kg 0.328 52,000 17,056 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn kg 3.100 0 0
Xi măng PCB40 kg 442.900 2,000 885,800 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.503 320,000 160,832 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.826 275,000 227,177 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 190.550 9 1,714 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia Poly kg 2.215 0 0
Lưới thép là... m2 0.273 0 0
Vật liệu khác % 2.000 12,925 25,851
Nhân công (NC) 1,449,360
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 3.960 366,000 1,449,360 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 98,781
Máy ủi - c... g suất: 140 CV ca 0.020 1,366,980 27,339 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 0.116 16,000 1,856 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy bơm bê... 40 - 60 m3/h ca 0.036 379,716 13,669 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.188 14,604 2,745 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy nâng p... g suất: 135 CV ca 0.068 781,918 53,170 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,866,573