Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,404,875
Xi măng PCB40 kg 410.970 2,000 821,940 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.506 320,000 161,824 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.833 275,000 229,157 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 195.700 9 1,761 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia siêu... kg 2.055 60,000 123,294 TP. Hà Nội - Thờ...
Vật liệu khác % 5.000 13,379 66,898
Nhân công (NC) 3,418,440
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 9.340 366,000 3,418,440 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 43,754
Máy ủi - c... g suất: 140 CV ca 0.020 1,366,980 27,339 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy bơm bê... 40 - 60 m3/h ca 0.036 379,716 13,669 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.188 14,604 2,745 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 4,867,070