Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 966,128
Xi măng PCB40 kg 347.475 2,000 694,950 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 1.178 220,000 259,094 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 279.825 9 2,518 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 1.000 9,565 9,565
Nhân công (NC) 1,317,600
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 3.600 366,000 1,317,600 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 243,824
Máy bơm nư... ng suất: 20 kW ca 0.060 139,149 8,348 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy bơm vữ... g suất: 9 m3/h ca 0.200 763,261 152,652 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... g tích: 80 lít ca 0.200 414,118 82,823 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,527,552