Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,145,338
Xi măng PCB40 kg 364.900 2,000 729,800 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.513 320,000 164,320 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.846 275,000 232,540 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 194.750 9 1,752 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 1.500 11,284 16,926
Nhân công (NC) 442,860
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.210 366,000 442,860 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 92,912
Ô tô tưới ... ung tích: 5 m3 ca 0.009 497,469 4,477 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trải b... bê tông SP500 ca 0.009 7,369,287 66,323 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đào mộ... h gầu: 0,65 m3 ca 0.009 2,456,905 22,112 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,681,111