Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,347,717
Cát vàng m3 0.492 320,000 157,440 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.812 275,000 223,245 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 189.625 9 1,706 Thành phố Hà Nội...
Xi măng PCB30 kg 469.450 2,000 938,900 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia dẻo ... kg 2.347 0 0
Vật liệu khác % 2.000 13,212 26,425
Nhân công (NC) 384,300
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.050 366,000 384,300 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 40,263
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.180 14,604 2,628 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 25 T ca 0.015 2,508,998 37,634 Thành phố ... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,772,281