Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,001,963
Xi măng PCB30 kg 284.950 2,000 569,900 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.531 320,000 169,920 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.875 275,000 240,735 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 195.775 9 1,761 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 2.000 9,823 19,646
Nhân công (NC) 574,620
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.570 366,000 574,620 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 56,747
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.180 14,604 2,628 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 40 T ca 0.015 3,607,893 54,118 Thành phố ... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,633,330