Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,229,210
Xi măng PCB30 kg 399.910 2,000 799,820 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.492 320,000 157,536 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá dăm 1x2 m3 0.810 275,000 222,750 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 203.000 9 1,827 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia dẻo ... kg 2.000 0 0
Vật liệu khác % 4.000 11,819 47,277
Nhân công (NC) 581,940
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.590 366,000 581,940 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 11,362
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.180 14,604 2,628 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy bơm bê... 40 - 60 m3/h ca 0.023 379,716 8,733 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,822,512