Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,131,405
Xi măng PCB30 kg 348.145 2,000 696,290 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.504 320,000 161,439 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.830 275,000 228,332 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 203.000 9 1,827 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia dẻo ... kg 1.741 0 0
Vật liệu khác % 4.000 10,878 43,515
Nhân công (NC) 699,060
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.910 366,000 699,060 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 11,362
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.180 14,604 2,628 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy bơm bê... 40 - 60 m3/h ca 0.023 379,716 8,733 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,841,827