Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 15,249,305
Que hàn kg 6.040 52,000 314,080 Thành phố Hà Nội...
Dây thép kg 7.850 18,500 145,225 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn Fi... kg 1,020.000 14,500 14,790,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Nhân công (NC) 2,953,620
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 8.070 366,000 2,953,620 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 71,611
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.011 3,161,607 34,777 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.011 966,016 10,626 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 1.456 16,000 23,296 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cắt uố... ng suất: 5 kW ca 0.160 18,200 2,912 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 18,274,536