Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 411,764
Que hàn kg 4.617 52,000 240,084 Thành phố Hà Nội...
Dây thép kg 9.280 18,500 171,680 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn Fi... kg 1,020.000 0 0
Nhân công (NC) 5,669,340
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 15.490 366,000 5,669,340 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 240,817
Cần trục t... sức nâng: 40 T ca 0.039 4,598,753 179,351 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.039 966,016 37,674 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 1.123 16,000 17,968 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cắt uố... ng suất: 5 kW ca 0.320 18,200 5,824 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 6,321,921