Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 297,295
Dây thép kg 16.070 18,500 297,295 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn Fi... kg 1,005.000 0 0
Nhân công (NC) 7,078,440
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 19.340 366,000 7,078,440 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 131,108
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.030 3,161,607 94,848 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cắt uố... ng suất: 5 kW ca 0.400 18,200 7,280 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.030 966,016 28,980 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 7,506,843