Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 16,332,916
Que hàn kg 4.793 52,000 249,236 Thành phố Hà Nội...
Dây thép kg 9.280 18,500 171,680 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn Fi... kg 1,020.000 15,600 15,912,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Nhân công (NC) 6,642,899
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 18.150 366,000 6,642,899 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 26,624
Máy cắt uố... ng suất: 5 kW ca 0.320 18,200 5,824 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 1.300 16,000 20,800 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 23,002,440