Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 15,418,825
Que hàn kg 9.300 52,000 483,600 Thành phố Hà Nội...
Dây thép kg 7.850 18,500 145,225 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn Fi... kg 1,020.000 14,500 14,790,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Nhân công (NC) 5,219,160
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 14.260 366,000 5,219,160 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 38,752
Máy cắt uố... ng suất: 5 kW ca 0.160 18,200 2,912 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 2.240 16,000 35,840 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 20,676,737