Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 297,295
Dây thép kg 16.070 18,500 297,295 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn Fi... kg 1,005.000 0 0
Nhân công (NC) 6,990,600
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 19.100 366,000 6,990,600 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 280,902
Sà lan côn... ọng tải: 400 T ca 0.060 1,207,730 72,463 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tầu kéo và... g suất: 150 CV ca 0.012 612,500 7,350 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Sà lan côn... ọng tải: 200 T ca 0.060 721,153 43,269 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cắt uố... ng suất: 5 kW ca 0.400 18,200 7,280 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 25 T ca 0.060 2,508,998 150,539 Thành phố ... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 7,568,797