Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 656,716
Dây thép kg 9.280 18,500 171,680 Thành phố Hà Nội...
Que hàn kg 9.080 52,000 472,160 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 2.000 6,438 12,876
Nhân công (NC) 7,213,860
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 19.710 366,000 7,213,860 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 114,351
Máy nâng p... g suất: 135 CV ca 0.100 781,918 78,191 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 2.260 16,000 36,160 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 7,984,928