Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Long Biên Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Đống Đa Phường Kim Liên Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Láng Phường Ô Chợ Dừa Phường Cầu Giấy Phường Nghĩa Đô Phường Yên Hoà Xã Thư Lâm Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Gia Lâm Xã Thuận An Xã Bát Tràng Xã Phù Đổng Phường Hoàng Liệt Xã Thanh Trì Xã Đại Thanh Xã Nam Phù Xã Ngọc Hồi Phường Thanh Liệt Phường Hà Đông Phường Dương Nội Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Kiến Hưng Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh
Định mức hao phí cho tấn sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 297,295 | |||
| Dây thép | kg | 16.070 | 18,500 | 297,295 | Thành phố Hà Nội... |
| Thép tròn Fi... | kg | 1,005.000 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 6,679,500 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 18.250 | 366,000 | 6,679,500 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Máy thi công | (M) | 121,425 | |||
| Cần cẩu bá... sức nâng: 16 T | ca | 0.050 | 2,282,900 | 114,145 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Máy cắt uố... ng suất: 5 kW | ca | 0.400 | 18,200 | 7,280 | TP. Hà Nội... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 7,098,220 |