Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 100m2 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 2,666,685
Que hàn kg 5.600 52,000 291,200 Thành phố Hà Nội...
Cột chống th... kg 38.130 25,000 953,250 TP. Hà Nội - Thờ...
Thép tấm kg 51.810 25,000 1,295,250 Thành phố Hà Nội...
Thép hình kg 48.840 0 0
Vật liệu khác % 5.000 25,397 126,985
Nhân công (NC) 14,600,871
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 36.750 397,302 14,600,871 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 1,749,078
Cần trục t... sức nâng: 40 T ca 0.310 4,598,753 1,425,613 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 1.500 16,000 24,000 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.310 966,016 299,464 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 19,016,635