Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 100m2 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 2,765,595
Que hàn kg 6.700 52,000 348,400 Thành phố Hà Nội...
Cột chống th... kg 39.610 25,000 990,250 TP. Hà Nội - Thờ...
Thép tấm kg 51.810 25,000 1,295,250 Thành phố Hà Nội...
Thép hình kg 58.600 0 0
Vật liệu khác % 5.000 26,339 131,695
Nhân công (NC) 16,790,009
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 42.260 397,302 16,790,009 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 1,752,278
Cần trục t... sức nâng: 40 T ca 0.310 4,598,753 1,425,613 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 1.700 16,000 27,200 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.310 966,016 299,464 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 21,307,882