Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 891,450
Que hàn kg 12.000 52,000 624,000 Thành phố Hà Nội...
Gỗ chống m3 0.050 4,500,000 225,000 - Thời gian: 20...
Vật liệu khác % 5.000 8,490 42,450
Nhân công (NC) 5,907,528
Nhân công bậc 4,5/7 - Nhóm 2 công 13.630 433,421 5,907,528 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 841,909
Kích nâng ... sức nâng: 10 T ca 0.450 454,450 204,502 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 2.760 16,000 44,160 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 25 T ca 0.200 2,508,998 501,799 Thành phố ... ng 1- KV 1
Tời điện -... sức kéo: 5,0 T ca 0.200 457,237 91,447 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 7,640,888