Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 754,950
Que hàn kg 9.500 52,000 494,000 Thành phố Hà Nội...
Gỗ chống m3 0.050 4,500,000 225,000 - Thời gian: 20...
Vật liệu khác % 5.000 7,190 35,950
Nhân công (NC) 6,176,250
Nhân công bậc 4,5/7 - Nhóm 2 công 14.250 433,421 6,176,250 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 1,003,983
Kích nâng ... sức nâng: 10 T ca 0.500 454,450 227,225 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 2.200 16,000 35,200 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 25 T ca 0.250 2,508,998 627,249 Thành phố ... ng 1- KV 1
Tời điện -... sức kéo: 5,0 T ca 0.250 457,237 114,309 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 7,935,183