Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 100m2 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,230,542
Que hàn kg 21.510 52,000 1,118,520 Thành phố Hà Nội...
Bu lông M16 cái 43.000 0 0
Cột chống th... kg 2.137 25,000 53,425 TP. Hà Nội - Thờ...
Ván khuôn nhựa m2 3.000 0 0
Thép hộp 60x... m 1.302 0 0
Thép hộp 50x... m 1.548 0 0
Vật liệu khác % 5.000 11,719 58,597
Nhân công (NC) 8,132,784
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 20.470 397,302 8,132,784 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 608,352
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.120 3,161,607 379,392 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.120 966,016 115,921 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 5.370 16,000 85,920 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cắt uố... ng suất: 5 kW ca 1.490 18,200 27,118 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 9,971,679