Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 7,307,103
Khí gas kg 1.900 0 0
Bu lông cái 14.790 0 0
Thép hình kg 741.090 0 0
Thép tấm kg 290.830 25,000 7,270,750 Thành phố Hà Nội...
Oxy chai 0.950 0 0
Vật liệu khác % 0.500 72,707 36,353
Nhân công (NC) 7,064,040
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 17.780 397,302 7,064,040 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 3,049,333
Cần cẩu bá... sức nâng: 10 T ca 0.240 2,260,576 542,538 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy khoan ... g suất: 4,5 kW ca 3.090 18,777 58,020 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy nén kh... suất: 240 m3/h ca 2.280 1,074,024 2,448,774 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 17,420,478