Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,101,485
Dầu bôi kg 4.150 0 0
Mỡ các loại kg 3.320 151,000 501,320 Thành phố Hồ Chí...
Gỗ ván m3 0.015 8,500,000 127,500 - Thời gian: 20...
Que hàn kg 8.880 52,000 461,760 Thành phố Hà Nội...
Thép hình kg 8.650 0 0
Đá mài viên 0.260 0 0
Vật liệu khác % 1.000 10,905 10,905
Nhân công (NC) 5,864,186
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 14.760 397,302 5,864,186 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 2,330,240
Máy mài - ... g suất: 2,7 kW ca 2.570 11,200 28,784 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 25 T ca 0.035 2,508,998 87,814 Thành phố ... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 2.220 16,000 35,520 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Pa lăng xí... sức nâng: 5 T ca 2.570 390,281 1,003,022 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tời điện -... sức kéo: 5,0 T ca 2.570 457,237 1,175,099 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 9,295,912