Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,417,535
Dầu bôi kg 3.150 0 0
Mỡ các loại kg 3.000 151,000 453,000 Thành phố Hồ Chí...
Gỗ ván m3 0.017 8,500,000 144,500 - Thời gian: 20...
Que hàn kg 15.500 52,000 806,000 Thành phố Hà Nội...
Thép hình kg 11.500 0 0
Đá mài viên 0.350 0 0
Vật liệu khác % 1.000 14,035 14,035
Nhân công (NC) 6,952,796
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 17.500 397,302 6,952,796 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 2,704,298
Máy mài - ... g suất: 2,7 kW ca 2.950 11,200 33,040 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 25 T ca 0.040 2,508,998 100,359 Thành phố ... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 4.420 16,000 70,720 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Pa lăng xí... sức nâng: 5 T ca 2.950 390,281 1,151,328 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tời điện -... sức kéo: 5,0 T ca 2.950 457,237 1,348,849 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 11,074,629