Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,619,333
Dầu bôi kg 4.200 0 0
Mỡ các loại kg 3.500 151,000 528,500 Thành phố Hồ Chí...
Gỗ ván m3 0.020 8,500,000 170,000 - Thời gian: 20...
Que hàn kg 17.400 52,000 904,799 Thành phố Hà Nội...
Thép hình kg 14.500 0 0
Đá mài viên 0.400 0 0
Vật liệu khác % 1.000 16,033 16,033
Nhân công (NC) 7,747,401
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 19.500 397,302 7,747,401 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 2,756,033
Máy mài - ... g suất: 2,7 kW ca 3.000 11,200 33,600 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 25 T ca 0.040 2,508,998 100,359 Thành phố ... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 4.970 16,000 79,520 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Pa lăng xí... sức nâng: 5 T ca 3.000 390,281 1,170,843 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tời điện -... sức kéo: 5,0 T ca 3.000 457,237 1,371,711 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 12,122,768