Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,901,325
Dầu bôi kg 4.500 0 0
Mỡ các loại kg 4.000 151,000 604,000 Thành phố Hồ Chí...
Gỗ ván m3 0.025 8,500,000 212,500 - Thời gian: 20...
Que hàn kg 20.500 52,000 1,066,000 Thành phố Hà Nội...
Thép hình kg 15.700 0 0
Đá mài viên 0.500 0 0
Vật liệu khác % 1.000 18,825 18,825
Nhân công (NC) 8,939,309
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 22.500 397,302 8,939,309 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 3,222,162
Máy mài - ... g suất: 2,7 kW ca 3.500 11,200 39,200 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 25 T ca 0.050 2,508,998 125,449 Thành phố ... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 5.700 16,000 91,200 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Pa lăng xí... sức nâng: 5 T ca 3.500 390,281 1,365,983 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tời điện -... sức kéo: 5,0 T ca 3.500 457,237 1,600,329 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 14,062,797