Định mức hao phí cho m3 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 142 | |||
| Nước | lít | 15.795 | 9 | 142 | Thành phố Hà Nội... |
| Vữa khô trộn... | kg | 91.845 | 0 | 0 | |
| Gạch bê tông... | viên | 123.000 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 519,720 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 1.420 | 366,000 | 519,720 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 519,862 |