Định mức hao phí cho m3 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 1,484,163 | |||
| Nhựa đường | kg | 3.930 | 0 | 0 | |
| Xi măng PCB40 | kg | 459.900 | 2,000 | 919,800 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát vàng | m3 | 0.521 | 320,000 | 166,656 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Đá 1x2 | m3 | 0.859 | 275,000 | 236,197 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Nước | lít | 178.500 | 9 | 1,606 | Thành phố Hà Nội... |
| Phụ gia siêu... | kg | 2.300 | 60,000 | 137,970 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Gỗ làm khe c... | m3 | 0.015 | 0 | 0 | |
| Vật liệu khác | % | 1.500 | 14,622 | 21,933 | |
| Nhân công | (NC) | 699,060 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 1.910 | 366,000 | 699,060 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 2,183,223 |