Định mức hao phí cho m2 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 79,331 | |||
| Xi măng PCB40 | kg | 24.420 | 2,000 | 48,840 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát vàng | m3 | 0.030 | 320,000 | 9,600 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Đá 1x2 | m3 | 0.049 | 275,000 | 13,585 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Nước | lít | 10.500 | 9 | 94 | Thành phố Hà Nội... |
| Phụ gia dẻo ... | kg | 0.122 | 0 | 0 | |
| Vật liệu khác | % | 10.000 | 721 | 7,211 | |
| Nhân công | (NC) | 119,431 | |||
| Nhân công bậc 3,7/7 - Nhóm 2 | công | 0.310 | 385,263 | 119,431 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Máy thi công | (M) | 54,320 | |||
| Máy nén kh... suất: 540 m3/h | ca | 0.035 | 1,552,015 | 54,320 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Máy phun bê tông | ca | 0.035 | 0 | 0 | |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 253,083 |