Định mức hao phí cho 100kg sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 30,340 | |||
| Dây thép | kg | 1.640 | 18,500 | 30,340 | Thành phố Hà Nội... |
| Thép tròn Fi... | kg | 103.000 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 1,267,395 | |||
| Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 | công | 3.190 | 397,302 | 1,267,395 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 1,297,735 |