Định mức hao phí cho m sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 2,257 | |||
| Xi măng PCB40 | kg | 0.686 | 2,000 | 1,372 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát mịn ML=1... | m3 | 0.003 | 220,000 | 682 | Thành phố Hà Nội... |
| Nước | lít | 0.715 | 9 | 6 | Thành phố Hà Nội... |
| Vật liệu khác | % | 9.500 | 20 | 195 | |
| Nhân công | (NC) | 55,622 | |||
| Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 | công | 0.140 | 397,302 | 55,622 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 57,879 |