Định mức hao phí cho m2 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 13 | |||
| Nước | lít | 1.548 | 9 | 13 | Thành phố Hà Nội... |
| Vữa khô trộn... | kg | 8.352 | 0 | 0 | |
| Vật liệu khác | % | 0.300 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 73,200 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 0.200 | 366,000 | 73,200 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 73,213 |