Định mức hao phí cho m2 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 15,098 | |||
| Xi măng PCB40 | kg | 4.370 | 2,000 | 8,740 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát mịn ML=1... | m3 | 0.028 | 220,000 | 6,226 | Thành phố Hà Nội... |
| Nước | lít | 6.417 | 9 | 57 | Thành phố Hà Nội... |
| Vật liệu khác | % | 0.500 | 150 | 75 | |
| Nhân công | (NC) | 91,500 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 0.250 | 366,000 | 91,500 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 106,598 |