Định mức hao phí cho m2 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Đinh 6cm | kg | 0.053 | 0 | 0 | |
| Li tô 3x3cm | m | 4.730 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 51,240 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 0.140 | 366,000 | 51,240 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 51,240 |